con cả

con cả

Chị tôi là con cả trong gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con đầu lòng trong gia đình: "con cả" chỉ người con được sinh ra đầu tiên, thường được xem người trách nhiệm vai trò quan trọng trong việc kế thừa gia đình, dòng họ.
    • Người con lớn tuổi nhất: trong bối cảnh nhiều anh chị em, "con cả" người tuổi đời cao nhất, thường được tôn trọng quyền quyết định trong các vấn đề gia đình.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy người con đầu lòng, vậy phải đảm nhận nhiều bổn phận gia đình.)
  • (Người con đầu lòng thường được cha mẹ ủy thác các công việc trọng đại.)
  • (Người con lớn nhất phải làm chủ lễ trong các nghi thức thờ cúng tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con cả trong dòng họ": người con đầu lòng của một dòng họ, vai trò quan trọng trong việc duy trì phong tục truyền thống.
    • Con cả trong dòng họ phải giữ gìn gia phả. (Người con đầu lòng của dòng họ nhiệm vụ bảo quản sổ ghi chép dòng tộc.)
  • "con cả quyền": quyền lợi đặc quyền dành cho người con đầu lòng trong việc thừa kế tài sản hoặc chức vụ.
    • Theo luật xưa, con cả quyền được hưởng phần lớn gia tài. (Theo pháp luật cổ, người con đầu lòng quyền thừa hưởng phần lớn tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Con trưởng (danh từ): người con đầu lòng, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý.
    • Con trưởng trách nhiệm thờ cúng tổ tiên. (Người con đầu lòng phải lo việc cúng bái ông bà.)
  • Con út (danh từ): người con cuối cùng trong gia đìnhtrái nghĩa với "con cả".
    • Con út thường được chiều chuộng nhất. (Người con cuối cùng thường được yêu thương nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Con đầu: người con sinh ra đầu tiên.
  • Anh cả hoặc chị cả: cách gọi thân mật trong gia đình dành cho con cả.
    • Anh cả chỗ dựa cho các em. (Người anh đầu lòng nơi nương tựa cho các em nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Con cả, con út (thành ngữ): chỉ thứ bậc trong gia đình, thường dùng để so sánh trách nhiệm đặc quyền.
    • Con cả phải lo toan, con út được nuông chiều. (Con đầu phải gánh vác, con cuối thường được cưng nựng.)
  • Con cả mất, con thứ thay (tục ngữ): người con đầu lòng không còn, người con thứ sẽ thay thế vị trí.
    • Khi anh trai mất, em út phải gánh vác vai trò con cả. (Khi người anh đầu qua đời, người em phải đảm nhận trách nhiệm của người con đầu.)